Skip to content

MN 71. KINH VỀ VACCHA VÀ BA SỰ HIỂU BIẾT (Tóm lược) ​

Bản so sánh→

Bối cảnh: Đức Phật đang lưu trú tại Vesālī. Vào một buổi sáng, Ngài quyết định đến thăm khu vườn của các du sĩ ngoại đạo để gặp du sĩ Vacchagotta. Tại đây, một cuộc đối thoại về sự "toàn tri" và kết quả tu tập của các nhóm người khác nhau đã diễn ra.


1. Tin đồn về sự "toàn tri toàn kiến" của Đức Phật Du sĩ Vacchagotta nghe đồn rằng Đức Phật tự xưng là người biết tuốt mọi thứ liên tục bất kể lúc thức hay ngủ, nên đã đem điều này ra hỏi để xác minh xem có đúng sự thật hay không:

"Kính bạch Thế Tôn, tôi nghe như vầy: 'Sa-môn Gotama là người hiểu biết toàn bộ và thấy rõ toàn bộ, tự xưng là có sự hiểu biết và thấy rõ bản chất không tì vết [rằng]: "Dù tôi đang đi, đang đứng, đang ngủ hay đang thức, sự hiểu biết và thấy rõ bản chất luôn luôn hiện hữu liên tục"'. Kính bạch Thế Tôn, những ai nói rằng... phải chăng họ đang nói đúng những gì Thế Tôn đã nói..."

2. Đức Phật phủ nhận sự toàn tri Đức Phật lập tức phủ nhận tin đồn này và cho rằng đó là sự vu khống, Ngài không hề tự xưng mình có khả năng biết mọi thứ mọi lúc như vậy:

"Này Vaccha, những ai nói rằng: 'Sa-môn Gotama là người hiểu biết toàn bộ và thấy rõ toàn bộ... họ không nói đúng những gì Ta đã nói, họ đang vu khống Ta bằng những điều không có thật, không đúng sự thật."

3. Sự thật về "Ba sự hiểu biết" (Tam minh) Thay vì nhận mình là người toàn tri, Đức Phật xác định Ngài là người đạt được "Ba sự hiểu biết". Cụ thể là khả năng nhớ lại vô số kiếp sống quá khứ, khả năng nhìn thấy sự tái sinh của chúng sinh theo nghiệp lực, và khả năng chấm dứt hoàn toàn các nguồn ác (lậu hoặc) để giải thoát ngay trong hiện tại:

"Này Vaccha, nếu giải thích rằng: 'Sa-môn Gotama là người có ba sự hiểu biết', thì người đó đang nói đúng những gì Ta đã nói... Bất cứ khi nào Ta muốn, Ta nhớ lại nhiều đời sống quá khứ... Ta thấy chúng sinh chết đi và sinh lại... đi về đâu tùy theo hành động của họ... do nguồn ác đã cạn kiệt, Ta tự mình hiểu toàn bộ và trực tiếp chứng nghiệm ngay trong hiện tại, đạt được và an trú trong tâm giải thoát..."

4. Khả năng giải thoát của người tại gia Vacchagotta tiếp tục hỏi về số phận của những người tại gia còn vướng bận gia đình. Đức Phật khẳng định họ không thể chấm dứt hoàn toàn đau khổ (đạt Niết-bàn), nhưng rất nhiều người trong số họ có thể được tái sinh vào cõi trời (nhờ sống thiện lành):

"Này Vaccha, không có người tại gia nào không từ bỏ xiềng xích của người tại gia mà sau khi thân hoại mạng chung lại có thể chấm dứt đau khổ... [nhưng] không phải chỉ có một trăm... mà còn nhiều hơn thế nữa những người tại gia không từ bỏ xiềng xích của người tại gia mà sau khi thân hoại mạng chung lại được tái sinh vào cõi trời."

5. Khả năng giải thoát của tu sĩ ngoại đạo (phái Ājīvaka) Khi được hỏi về các tu sĩ ngoại đạo phái Ājīvaka (những người theo thuyết định mệnh, bác bỏ nhân quả), Đức Phật cho biết họ không thể chấm dứt đau khổ. Thậm chí, cơ hội để họ được sinh lên cõi trời cũng gần như không có, ngoại trừ một trường hợp hiếm hoi vì người đó có tin vào nghiệp quả:

"Này Vaccha, không có tu sĩ phái Ājīvaka nào sau khi thân hoại mạng chung lại có thể chấm dứt đau khổ... trong chín mươi mốt kiếp mà Ta nhớ lại, Ta không thấy một tu sĩ phái Ājīvaka nào được tái sinh vào cõi trời, ngoại trừ một người; và người đó là người thuyết có nghiệp quả và thuyết có hành động."

6. Sự trống rỗng của các đạo phái tà kiến Qua lời xác nhận của Đức Phật, Vacchagotta nhận ra rằng giáo phái ngoại đạo kia (bác bỏ nhân quả) là hoàn toàn vô ích, không mang lại bất kỳ một lợi ích tâm linh nào, dù là nhỏ nhất:

"Nếu là như vậy, thưa tôn giả Gotama, thì trường phái ngoại đạo kia hoàn toàn trống rỗng, ngay cả cơ hội được tái sinh vào cõi trời." - "Đúng vậy, này Vaccha, trường phái ngoại đạo kia hoàn toàn trống rỗng..."


Khảo sát văn bản ​

  • Bối cảnh kinh: Bài kinh số 71 thuộc Trung Bộ Kinh (Majjhima Nikāya). Đức Phật đang ở Vesālī, đến thăm du sĩ Vacchagotta. Vacchagotta hỏi Đức Phật về tin đồn Ngài tự xưng là người toàn tri toàn kiến (biết mọi thứ mọi lúc, cả khi thức lẫn khi ngủ). Đức Phật phủ nhận điều này, gọi đó là sự vu khống. Ngài xác định mình chỉ là người có "Ba sự hiểu biết" (Tam minh - Tevijjā). Sau đó, hai vị thảo luận về khả năng giải thoát và sinh thiên của người tại gia và tu sĩ ngoại đạo (cụ thể là phái Ājīvaka).

Bảng thuật ngữ trong bài ​

Thuật ngữ PaliTừ cũ (Hán-Việt)Từ mới (Hiện đại)Ghi chú
[!] sabbaññū sabbadassāvītoàn tri toàn kiếnngười hiểu biết toàn bộ và thấy rõ toàn bộKhái niệm thường được gán cho Nigantha Nataputta (Mahavira - giáo chủ đạo Jain), Đức Phật phủ nhận việc mình có trạng thái này liên tục.
ñāṇadassanaṁtri kiếnsự hiểu biết và thấy rõ bản chất
dhammaphápQuy luật
[!] tevijjoTam minhngười có ba sự hiểu biếtGồm: nhớ lại kiếp trước, thấy sự tái sinh của chúng sinh, và sự cạn kiệt các nguồn ác.
dibbena cakkhunāthiên nhãnmắt thần
pajānāmituệ tribiết rõ
āsavalậu hoặcnguồn ác
khayađoạn tậncạn kiệt
abhiññāthắng trihiểu toàn bộ
sacchikatvāchứng ngộtrực tiếp chứng nghiệm
[!] gihisaṁyojanaṁgia chủ kiết sửxiềng xích của người tại giaNhững trói buộc thuộc về đời sống thế tục.
appahāyakhông đoạn trừkhông từ bỏ
[!] dukkhassantakarodiệt tận khổ đauchấm dứt đau khổ
[!] saggūpagosanh thiêntái sinh vào cõi trời
[!] ājīvakotà mạng ngoại đạotu sĩ phái ĀjīvakaMột giáo phái khổ hạnh thời Đức Phật, chủ trương thuyết định mệnh (niyati), phủ nhận nghiệp quả.
[!] kammavādīnghiệp luậnthuyết có nghiệp quả
[!] kiriyavādītác nghiệp luậnthuyết có hành động
[!] titthāyatanaṁngoại đạo xứtrường phái ngoại đạo