MN 70. KINH KĪṬĀGIRI (Tóm lược)
Bối cảnh: Khi Đức Phật đang du hành ở vương quốc Kāsi, Ngài khuyên các tỳ kheo nên tránh ăn vào ban đêm để duy trì sức khỏe, sự nhẹ nhàng và ít bệnh tật. Tuy nhiên, hai tỳ kheo Assaji và Punabbasu ở thị trấn Kīṭāgiri từ chối tuân thủ. Họ cho rằng việc ăn uống nhiều bữa trong ngày đang mang lại cho họ sự thoải mái ngay lúc này, và họ không muốn đánh đổi sự dễ chịu hiện tại để lấy một lợi ích ở tương lai.
1. Sự bám víu vào sự thoải mái hiện tại Hai tỳ kheo Assaji và Punabbasu từ chối thay đổi thói quen ăn uống vì họ bị dính mắc vào những cảm giác dễ chịu ngay trước mắt, coi thường những lợi ích lâu dài mà Đức Phật chỉ dạy.
"Tại sao chúng tôi lại phải từ bỏ điều thiết thực hiện tại để chạy theo điều phụ thuộc thời gian? Chúng tôi sẽ tiếp tục ăn vào buổi tối, buổi sáng, ban ngày và ngoài giờ quy định." (Đoạn 4)
2. Tiêu chuẩn để từ bỏ hay theo đuổi một cảm thọ Đức Phật gọi hai vị tỳ kheo đến và chấn chỉnh lại quan điểm của họ. Ngài giải thích rằng không phải cứ là cảm giác dễ chịu thì nên tận hưởng, và không phải cứ là cảm giác khó chịu thì phải vứt bỏ. Tiêu chuẩn duy nhất để đánh giá là: cảm thọ đó làm tăng trưởng điều thiện hay điều bất thiện. Nếu sự thoải mái hiện tại làm tăng trưởng ác pháp, nó bắt buộc phải bị từ bỏ.
"chính vì điều này đã được Ta biết... 'Có người khi đang trải nghiệm cảm thọ dễ chịu như thế, điều không thiện tăng trưởng và điều thiện suy giảm', do đó Ta nói: 'Hãy từ bỏ cảm thọ dễ chịu như thế'." (Đoạn 8)
3. Ai là người cần phải nỗ lực tu tập? Để bác bỏ thái độ tự mãn của hai vị tỳ kheo, Đức Phật phân định rõ ai mới là người được phép "nghỉ ngơi" và ai vẫn phải tiếp tục nỗ lực (không sao nhãng). Chỉ có các bậc A-la-hán (những người đã hoàn tất việc tu tập) mới không cần phải nỗ lực nữa. Những người còn lại vẫn đang trên đường tu học thì bắt buộc phải tinh tấn.
"Này các tỳ kheo, những tỳ kheo nào là bậc A-la-hán... đối với những tỳ kheo như vậy, này các tỳ kheo, Ta nói rằng họ 'không cần phải làm việc với sự không sao nhãng'. Vì lý do gì? Việc đó đã được họ làm với sự không sao nhãng." (Đoạn 12)
4. Bảy hạng người trên con đường tâm linh Làm rõ hơn về các cấp độ tu chứng, Đức Phật chia những người thực hành thành bảy hạng. Trong đó, hai hạng đầu (Người giải thoát cả hai phần, Người giải thoát bằng tuệ) là bậc A-la-hán không cần nỗ lực thêm. Năm hạng còn lại vẫn chưa đạt đích cuối cùng nên bắt buộc phải tiếp tục duy trì sự tinh tấn.
"Này các tỳ kheo, có bảy hạng người này đang tồn tại và hiện hữu ở đời. Bảy hạng nào? Người giải thoát cả hai phần, người giải thoát bằng tuệ, người chứng nghiệm bằng thân, người đạt được nhờ quan điểm đúng, người giải thoát nhờ niềm tin, người đi theo Giáo pháp, người đi theo niềm tin." (Đoạn 14)
5. Trí tuệ là một quá trình rèn luyện tuần tự Đức Phật nhấn mạnh rằng sự giác ngộ không diễn ra ngay lập tức hay bằng sự hời hợt. Nó đòi hỏi một quá trình rèn luyện từng bước, bắt đầu từ việc khởi sinh niềm tin, lắng nghe giáo pháp, suy ngẫm, cho đến khi dốc toàn lực để thực hành.
"Ta không nói rằng sự thành tựu trí tuệ sâu sắc có thể đạt được ngay từ lúc bắt đầu; mà này các tỳ kheo, sự thành tựu trí tuệ sâu sắc có được nhờ học tập tuần tự, hành động tuần tự, thực hành tuần tự." (Đoạn 22)
6. Thái độ đúng đắn và sự quyết tâm tột độ của người đệ tử Cuối cùng, Đức Phật chỉ ra thái độ cốt lõi mà một người đệ tử cần có: đó là niềm tin tuyệt đối vào Bậc Đạo Sư (chấp nhận rằng mình chưa biết) và một ý chí tu tập kiên cường, sẵn sàng hy sinh cả thân mạng để đạt được sự giải thoát.
"thái độ đúng đắn này sẽ khởi lên: 'Dù chỉ còn lại da, gân và xương; dù thịt và máu trong thân này có khô cạn đi nữa, sẽ không có sự dừng lại của nỗ lực cho đến khi đạt được những gì có thể đạt được bằng sức mạnh của con người, bằng năng lượng của con người, bằng sự kiên trì của con người'." (Đoạn 27)
Khảo sát văn bản
- Bối cảnh kinh: Đức Phật cùng đại chúng tỳ kheo du hành ở vương quốc Kāsi. Ngài khuyên các tỳ kheo chỉ nên ăn một bữa (tránh bữa ăn tối) để có sức khỏe và sự nhẹ nhàng. Tuy nhiên, hai tỳ kheo Assaji và Punabbasu ở Kīṭāgiri từ chối tuân thủ, cho rằng họ đang sống thoải mái hiện tại và không muốn bỏ hiện tại để theo đuổi lợi ích tương lai. Đức Phật gọi họ đến, quở trách và giảng giải chi tiết về việc cảm thọ nào nên theo, cảm thọ nào nên bỏ dựa trên sự tăng giảm của các điều thiện/không thiện. Sau đó, Ngài phân loại 7 hạng người tu học và nhấn mạnh tiến trình tu tập tuần tự cùng tinh thần nỗ lực tuyệt đối của một vị đệ tử có niềm tin.
Bảng thuật ngữ trong bài
| Thuật ngữ Pali | Từ cũ (Hán-Việt) | Từ mới (Hiện đại) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| rattibhojana | dạ thực | bữa ăn ban đêm | |
| sandiṭṭhika | thiết thực hiện tại | thiết thực hiện tại | |
| kālika | thời gian tính | phụ thuộc thời gian | Chỉ những kết quả phải chờ đợi trong tương lai. |
| appamāda | bất phóng dật | không sao nhãng | |
| khīṇāsava | lậu tận | người đã sạch nguồn ác | |
| sekkha | hữu học | người tu học | |
| [!] ubhatobhāgavimutta | câu phần giải thoát | người giải thoát cả hai phần | Giải thoát qua cả thiền định (phi vật chất) và trí tuệ. |
| [!] paññāvimutta | tuệ giải thoát | người giải thoát bằng tuệ | |
| [!] kāyasakkhi | thân chứng | người chứng nghiệm bằng thân | |
| [!] diṭṭhippatta | kiến chí | người đạt được nhờ quan điểm đúng | |
| [!] saddhāvimutta | tín giải | người giải thoát nhờ niềm tin | |
| [!] dhammānusārī | pháp tùy hành | người đi theo Giáo pháp | |
| [!] saddhānusārī | tín tùy hành | người đi theo niềm tin | |
| [!] anupubbasikkhā | tuần tự học | học tập tuần tự | |
| [!] anupubbakiriyā | tuần tự hành | hành động tuần tự | |
| [!] anupubbapaṭipadā | tuần tự đạo | thực hành tuần tự | |
| chanda | dục | mong muốn | |
| padhāna | tinh cần | nỗ lực | |
| sacchikaroti | chứng ngộ | trực tiếp chứng nghiệm | |
| āsava | lậu hoặc | nguồn ác | |
| dhamma | pháp | Giáo pháp / Điều | Tùy ngữ cảnh chỉ lời dạy hoặc hiện tượng. |