KINH ĐẠI BỔN (Tóm lược)
1. Bối cảnh và Tiểu sử 7 vị Phật Một thời, Đức Phật Cồ-đàm (Gotama) đang lưu trú tại tu viện Cấp Cô Độc. Sau bữa ăn, các tỳ-kheo tụ họp và bàn luận về đời sống trong các kiếp quá khứ. Bằng thiên nhĩ thông, Đức Phật nghe được câu chuyện. Ngài liền đi đến hội chúng và đề nghị kể cho họ nghe chi tiết về các vị Phật trong quá khứ. Các tỳ-kheo vô cùng hoan hỷ thỉnh cầu.
Đức Phật tóm tắt tiểu sử của bảy vị Phật gần nhất xuất hiện ở thế gian, bao gồm:
- Phật Tỳ-bà-thi (Vipassī): Cách đây 91 kiếp, tuổi thọ 80.000 năm.
- Phật Thi-khí (Sikhī): Cách đây 31 kiếp, tuổi thọ 70.000 năm.
- Phật Tỳ-xá-phù (Vessabhū): Cũng trong kiếp thứ 31, tuổi thọ 60.000 năm.
- Phật Câu-lưu-tôn (Kakusandha): Trong hiền kiếp này, tuổi thọ 40.000 năm.
- Phật Câu-na-hàm-mâu-ni (Koṇāgamana): Trong hiền kiếp này, tuổi thọ 30.000 năm.
- Phật Ca-diếp (Kassapa): Trong hiền kiếp này, tuổi thọ 20.000 năm.
- Phật Cồ-đàm (Gotama - chính là Ngài): Trong hiền kiếp này, tuổi thọ rất ngắn, chỉ khoảng 100 năm.
Đức Phật chỉ ra rằng, dù xuất hiện ở các thời đại khác nhau, các vị Phật đều tuân theo những quy luật chung về sự giáng sinh, dòng dõi (Sát-đế-lỵ hoặc Bà-la-môn), nơi giác ngộ (dưới một gốc cây), có hai đệ tử xuất chúng, có thị giả thân cận và các đại hội đệ tử toàn những bậc đã sạch mọi phiền não (A-la-hán).
2. Cuộc đời của Đức Phật Tỳ-bà-thi (Vipassī) Để minh họa chi tiết, Đức Phật Cồ-đàm kể lại trọn vẹn cuộc đời của vị Phật đầu tiên trong danh sách là Tỳ-bà-thi:
- Sự giáng sinh kỳ diệu: Khi Bồ-tát Tỳ-bà-thi từ cõi trời Đâu-suất giáng sinh vào thai mẹ, một ánh sáng rực rỡ chiếu soi khắp vũ trụ. Mẹ ngài tự nhiên trở nên đức hạnh, không vướng bận dục vọng và không hề đau ốm. Khi sinh ra, ngài hoàn toàn thanh khiết, bước đi bảy bước và dõng dạc tuyên bố đây là kiếp sống cuối cùng của mình.
- 32 tướng tốt: Các đạo sĩ xem tướng xác nhận thái tử mang 32 tướng đại nhân. Họ dự đoán ngài chỉ có hai con đường: hoặc trở thành một vị vua cai trị toàn thế giới bằng sự công bằng, hoặc xuất gia thành Phật. Ngài được vua cha đặt tên là Tỳ-bà-thi (Người nhìn thấu suốt) và được nuôi dưỡng trong ba cung điện xa hoa để tránh xa mọi muộn phiền.
- Bốn cảnh tượng thức tỉnh: Khi trưởng thành, trong những lần dạo chơi ngoài hoàng cung, thái tử lần lượt nhìn thấy bốn cảnh tượng: một người già yếu, một người bệnh tật, một xác chết và một vị tu sĩ. Qua lời giải thích của người đánh xe, thái tử nhận ra sinh, già, bệnh, chết là nỗi khổ không ai tránh khỏi. Cảnh tượng vị tu sĩ thanh thản đã khơi dậy trong ngài ý chí tìm đường giải thoát.
- Xuất gia và Giác ngộ: Thái tử quyết định cạo bỏ râu tóc, khoác áo cà-sa xuất gia. Một đám đông 84.000 người vì ngưỡng mộ cũng xuất gia theo ngài. Tuy nhiên, ngài quyết định tách khỏi đám đông để tu tập tĩnh lặng. Trong sự tĩnh lặng, ngài quán chiếu sâu sắc về chuỗi Duyên khởi (nguyên nhân dẫn đến đau khổ và cách chấm dứt nó). Ngài nhận ra rằng mọi đau khổ đều bắt nguồn từ sự vô minh và thèm khát; khi chặt đứt được chuỗi nguyên nhân này, đau khổ sẽ chấm dứt. Nhờ quán chiếu sự sinh diệt của vạn vật, ngài hoàn toàn giác ngộ, trở thành Phật.
3. Truyền bá Giáo pháp Ban đầu, Phật Tỳ-bà-thi ngần ngại việc truyền dạy giáo pháp vì nó quá sâu sắc, khó hiểu đối với thế gian đang đắm chìm trong dục vọng. Nhưng sau khi vị Đại Phạm thiên xuất hiện và khẩn thiết thỉnh cầu, ngài dùng Phật nhãn quan sát và thấy vẫn có những người đủ căn cơ để tiếp thu. Ngài quyết định thuyết pháp.
Những người đầu tiên được ngài độ là thái tử Khaṇḍa và Tissa (sau này là hai đệ tử xuất chúng), tiếp đó là đám đông 84.000 người từng xuất gia theo ngài. Tất cả đều thấu hiểu quy luật sinh diệt và đắc quả A-la-hán.
Sau khi Tăng đoàn đã lớn mạnh, Phật Tỳ-bà-thi phái các tỳ-kheo tỏa đi khắp nơi để truyền bá giáo pháp vì lợi ích và hạnh phúc của số đông. Ngài quy định cứ 6 năm một lần, tất cả phải họp mặt tại kinh đô để cùng nhau tụng đọc giới luật.
4. Sự xác nhận từ chư thiên Trở lại hiện tại, Đức Phật Cồ-đàm kể tiếp rằng, Ngài từng dùng thần thông đi đến cõi trời Tịnh Cư (nơi ở của các bậc Thánh đã giải thoát). Tại đây, vô số chư thiên – vốn là đệ tử của các vị Phật trong quá khứ – đã đến đảnh lễ và kể lại chính xác tiểu sử của các vị Phật ấy (từ Phật Tỳ-bà-thi cho đến Phật Cồ-đàm).
Đức Phật kết luận: Nhờ tự mình thấu suốt bản chất của các quy luật vũ trụ, đồng thời có sự xác nhận từ chư thiên, Như Lai có thể nhớ lại và kể rõ ràng, chi tiết về cuộc đời của các vị Phật trong quá khứ dù họ đã nhập Niết-bàn từ vô lượng kiếp trước.
Nghe xong câu chuyện, các tỳ-kheo vô cùng hoan hỷ và ghi nhớ lời Phật dạy.
Bảng thuật ngữ:
| Thuật ngữ Pali | Từ cũ (Hán-Việt) | Từ mới (Hiện đại) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| pubbenivāsa | túc mạng / tiền kiếp | đời sống quá khứ | |
| khīṇāsava | lậu tận | người đã sạch nguồn ác | |
| sato sampajāno | chánh niệm tỉnh giác | quan sát và nhận biết rõ ràng | |
| kāmaguṇa | ngũ dục | sợi dây trói buộc của dễ chịu giác quan | |
| yoniso manasikāra | như lý tác ý | tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ | |
| paṭiccasamuppāda | duyên khởi | sự sinh ra qua quan hệ Phụ thuộc | |
| paccaya | duyên | Điều kiện | |
| samudaya | tập / sinh | sự hình thành | |
| nirodha | diệt | bị chặn / sự chấm dứt | |
| jarāmaraṇa | lão tử | già-chết | |
| jāti | sinh | sự Tái sinh | |
| bhava | hữu | mầm sinh | dùng trong Duyên khởi |
| upādāna | thủ | sự bám giữ | |
| taṇhā | ái | sự thèm khát | |
| vedanā | thọ | Cảm Giác | |
| phassa | xúc | Xúc | |
| saḷāyatana | lục nhập | sáu Xứ | |
| nāmarūpa | danh sắc | Danh-sắc | |
| viññāṇa | thức | sự Nhận biết | |
| saṅkhārā | hành | hoạt động | |
| dhamma | pháp | Quy luật / Điều | |
| abhinandunti | hoan hỷ | vui mừng đón nhận | |
| [!] papañca | hý luận | sự nhân rộng của tâm trí | sự suy diễn phức tạp, rườm rà của tâm trí |
| [!] dhammadhātu | pháp giới | bản chất của các quy luật | giới hạn của pháp, bản tính của pháp |
| [!] vaṭuma | luân chuyển | vòng luân hồi | vòng lặp |