DN 6. KINH MAHĀLI (Tóm lược)
1. Bối cảnh và câu hỏi của Oṭṭhaddha Một thời, Thế Tôn đang lưu trú tại Trùng Các Giảng Đường trong Đại Lâm, xứ Vesāli. Lúc bấy giờ, có các sứ giả Bà-la-môn từ Kosala, Magadha và một người Licchavi tên là Oṭṭhaddha cùng hội chúng của mình đến xin yết kiến Thế Tôn. Ban đầu, thị giả Nāgita từ chối vì Thế Tôn đang sống tĩnh cư, nhưng sau đó sa-di Sīha đã thỉnh cầu thành công, và Thế Tôn đồng ý ra gặp họ.
Khi gặp Thế Tôn, Oṭṭhaddha kể lại việc một người tên là Sunakkhatta khoe rằng anh ta có thể nhìn thấy những hình ảnh cõi trời tuyệt đẹp, nhưng lại không thể nghe được những âm thanh cõi trời. Oṭṭhaddha thắc mắc liệu những âm thanh cõi trời đó là có thật hay không.
2. Lời giải đáp về sự tập trung của tâm trí (Định) Thế Tôn xác nhận những âm thanh cõi trời đó là có thật. Ngài giải thích nguyên lý của Định (sự tập trung tâm trí) như sau:
- Nếu một người tu tập Định chỉ hướng sự tập trung vào việc nhìn (phát triển một phía), người đó sẽ chỉ thấy các hình ảnh cõi trời mà không nghe được âm thanh.
- Ngược lại, nếu chỉ hướng sự tập trung vào việc nghe, người đó sẽ chỉ nghe được âm thanh mà không thấy hình ảnh.
- Chỉ khi người đó tu tập Định hướng đến cả hai (phát triển hai phía), họ mới có thể vừa thấy hình ảnh, vừa nghe được âm thanh cõi trời.
Trường hợp của Sunakkhatta là do anh ta chỉ tập trung phát triển khả năng nhìn, nên không thể nghe được.
3. Mục đích tối thượng của việc tu tập Oṭṭhaddha hỏi tiếp: "Có phải các tỳ kheo tu tập dưới sự hướng dẫn của Thế Tôn chỉ để đạt được những khả năng đặc biệt này không?"
Thế Tôn phủ nhận. Ngài khẳng định mục đích tu tập lối sống thanh tịnh không phải vì những thần thông đó, mà vì những mục tiêu cao thượng hơn, bao gồm 4 quả vị giác ngộ:
- Nhập lưu: Phá bỏ 3 Xiềng Xích tâm lý, không còn rơi vào đường ác, chắc chắn hướng đến giác ngộ.
- Nhất lai: Làm suy yếu đắm nhiễm, ám ảnh khó chịu và sự u mê, chỉ sinh lại đời này một lần nữa.
- Hóa sinh (Bất lai): Phá bỏ 5 Xiềng Xích trói buộc thế gian, sinh về cõi trời tịnh cư và giác ngộ tại đó.
- A-la-hán: Cạn sạch mọi nguồn ác (lậu hoặc), đạt được sự giải thoát hoàn toàn ngay trong hiện tại bằng sự hiểu biết trực tiếp.
Để đạt được những mục tiêu này, con đường duy nhất là thực hành Tám Bước Thiện (Bát Thánh Đạo): Nhìn Thấy Thiện, Suy Nghĩ Thiện, Lời Nói Thiện, Hành Động Thiện, Đời Sống Thiện, Nỗ lực Thiện, Tự Quan Sát Thiện, và Định thiện.
4. Vấn đề triết học: Sinh mạng và Cơ thể Thế Tôn kể lại một sự kiện trong quá khứ, khi có hai du sĩ ngoại đạo đến hỏi Ngài một câu hỏi mang tính triết học: "Sinh mạng (linh hồn) và cơ thể là một, hay sinh mạng và cơ thể là hai thứ khác nhau?"
Thay vì trả lời trực tiếp bằng lý thuyết, Thế Tôn đã mô tả lại toàn bộ tiến trình tu tập của một bậc thánh: từ việc giữ gìn đạo đức, đạt được các tầng Thiền-na (từ thứ nhất đến thứ tư), cho đến khi thấy rõ bản chất của thực tại và đạt giải thoát hoàn toàn.
Thế Tôn chỉ ra rằng: Khi một người thực sự trải nghiệm và hiểu biết trực tiếp các trạng thái tâm thức sâu sắc này, họ sẽ thấy câu hỏi "sinh mạng và cơ thể là một hay khác" trở nên vô nghĩa và không cần thiết. Một bậc giác ngộ không còn vướng mắc vào những tranh luận triết học siêu hình như vậy.
Nghe xong những lời giảng giải sáng tỏ này, Oṭṭhaddha vô cùng hoan hỷ và vui mừng đón nhận lời dạy của Thế Tôn.
Bảng thuật ngữ:
| Thuật ngữ Pali | Từ cũ (Hán-Việt) | Từ mới (Hiện đại) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| rūpa | sắc | hình ảnh | dùng trong ngữ cảnh thị giác |
| kāma | dục | sự dễ chịu giác quan | |
| samādhi | định | Định | |
| saṁyojana | kiết sử | Xiềng Xích | |
| rāga | tham | đắm nhiễm | |
| dosa | sân | ám ảnh khó chịu | |
| moha | si | sự u mê | |
| khayā | đoạn tận | cạn sạch | |
| āsava | lậu hoặc | nguồn ác | |
| abhiññā | thắng tri | hiểu biết trực tiếp | |
| Ariya Aṭṭhaṅgika Magga | Bát Thánh Đạo | Tám Bước Thiện | |
| sammādiṭṭhi | Chánh kiến | Nhìn Thấy Thiện | |
| sammāsaṅkappa | Chánh tư duy | Suy Nghĩ Thiện | |
| sammāvācā | Chánh ngữ | Lời Nói Thiện | |
| sammākammanta | Chánh nghiệp | Hành Động Thiện | |
| sammāājīva | Chánh mạng | Đời Sống Thiện | |
| sammāvāyāma | Chánh tinh tấn | Nỗ lực Thiện | |
| sammāsati | Chánh niệm | Tự Quan Sát Thiện | |
| sammāsamādhi | Chánh định | Định thiện | |
| jhāna | Thiền | Thiền-na | |
| pajānāti | tuệ tri | thấy rõ | |
| [!] paṭisallīna | tĩnh cư | sống tĩnh cư | rút lui, sống một mình, biệt lập |
| [!] rajanīya | khả nhiễm | gây say đắm | kích thích lòng tham, hấp dẫn |
| [!] ekaṁsabhāvita | nhất hướng tu tập | phát triển một phía | tập trung phát triển chỉ một khía cạnh |
| [!] ubhayaṁsabhāvita | câu hữu tu tập | phát triển hai phía | tập trung phát triển cả hai khía cạnh |
| [!] brahmacariya | phạm hạnh | lối sống thanh tịnh | đời sống tu tập trong sạch, thường chỉ việc giữ giới không dâm dục |
| [!] sotāpanna | Nhập lưu | Nhập lưu | người bước vào dòng thánh |
| [!] sakadāgāmī | Nhất lai | Nhất lai | người chỉ sinh lại cõi này một lần nữa |
| [!] opapātika | hóa sinh | hóa sinh | sinh ra không qua thai nghén, thường chỉ bậc Bất lai sinh lên cõi Tịnh Cư |
| [!] jīva | mạng | sinh mạng | nguyên lý sống, linh hồn theo quan niệm ngoại đạo |
| [!] sarīra | thân | cơ thể | thân xác vật lý |