DN 3. KINH AMBAṬṬHA (Tóm lược)
1. Hoàn cảnh ra đời Một thời, Thế Tôn cùng khoảng năm trăm vị tỳ kheo du hành đến khu rừng Icchānaṅgala. Lúc bấy giờ, vị bà-la-môn quyền thế Pokkharasāti – người được vua Pasenadi ban cho thái ấp Ukkaṭṭha trù phú – nghe danh tiếng của Thế Tôn. Dư luận ca ngợi Ngài là bậc Chánh Đẳng Giác, đầy đủ hiểu biết và đạo đức, người giảng dạy quy luật hoàn hảo và lối sống thanh tịnh. Pokkharasāti rất muốn biết những lời đồn đại này có đúng sự thật hay không.
2. Cuộc gặp gỡ của thanh niên Ambaṭṭha Pokkharasāti cử người học trò xuất sắc nhất của mình là thanh niên Ambaṭṭha – một người thông thạo kinh Veda và nắm rõ 32 dấu hiệu của bậc vĩ nhân – đi xác minh. Theo tín ngưỡng của họ, người mang đủ 32 dấu hiệu này chắc chắn sẽ trở thành một vị vua Chuyển luân thánh vương hoặc một bậc Giác ngộ.
Ambaṭṭha cưỡi xe ngựa đến tịnh xá. Tuy nhiên, khi gặp Thế Tôn, cậu ta tỏ ra kiêu ngạo, đi qua đi lại buông lời chào hỏi một cách thiếu tôn trọng trong khi Thế Tôn đang ngồi. Khi bị Thế Tôn nhắc nhở về thái độ thiếu lễ phép với người lớn tuổi, Ambaṭṭha tức giận và buông lời chê bai dòng dõi Sakya (Thích-ca) của Thế Tôn. Cậu ta liên tục miệt thị người Sakya là những kẻ thấp hèn, thô lỗ, nguồn gốc hạ tiện và không biết tôn trọng giới bà-la-môn, viện cớ rằng trước đây cậu từng bị những thanh niên Sakya đùa cợt, không mời ngồi khi đến thăm hội trường của họ.
3. Tranh luận về dòng dõi Thấy Ambaṭṭha lăng mạ dòng dõi mình quá đáng, Thế Tôn liền hỏi ngược lại về xuất thân của cậu. Ambaṭṭha tự xưng thuộc dòng dõi Kaṇhāyana. Thế Tôn liền ôn tồn vạch trần sự thật lịch sử: Dòng dõi Sakya vốn bắt nguồn từ vua Okkāka vĩ đại, trong khi dòng dõi Kaṇhāyana của Ambaṭṭha thực chất lại bắt nguồn từ một đứa con của một nữ tỳ phục vụ cho vua Okkāka. Đứa bé đó tên là Kaṇha, lúc mới sinh ra bị ví như ma quỷ. Như vậy, xét về cội nguồn, người Sakya là chủ, còn tổ tiên của Ambaṭṭha là người hầu của họ.
Ban đầu Ambaṭṭha im lặng trốn tránh câu hỏi, nhưng khi bị dạ-xoa Vajirapāṇi (Kim Cương Thủ) xuất hiện đe dọa đập vỡ đầu, cậu hoảng sợ thừa nhận sự thật. Bị bạn bè đi cùng cười nhạo, nhưng chính Thế Tôn lại đứng ra bảo vệ cậu. Ngài giải thích rằng dù xuất thân từ nữ tỳ, Kaṇha sau này đã tu hành thành một vị đại tiên nhân và lấy được công chúa, nên không đáng bị miệt thị.
4. Sự tối thắng của giai cấp và phẩm hạnh Thế Tôn tiếp tục dùng các ví dụ thực tế về luật lệ kết hôn và các hình phạt lưu đày của xã hội đương thời để chứng minh với Ambaṭṭha rằng: Ngay cả trong quy chuẩn thế tục, giai cấp Sát-đế-lỵ (hoàng tộc/chiến binh) vẫn được xem là cao quý và thuần chủng hơn giai cấp Bà-la-môn.
Tuy nhiên, Ngài nhấn mạnh một chân lý cao hơn: Sự phân biệt giai cấp hay dòng dõi chỉ có giá trị đối với những ai còn dính mắc vào thế tục. Trong vũ trụ này, bất kể xuất thân từ đâu, người đầy đủ hiểu biết và đạo đức mới là bậc tối thắng giữa chư thiên và loài người.
5. Hiểu biết và Đạo đức thực sự là gì? Ambaṭṭha hỏi về cốt lõi của "hiểu biết và đạo đức". Thế Tôn giải thích đó là hành trình của một người từ bỏ gia đình, sống giới hạnh, hoàn toàn rời bỏ khỏi sự dễ chịu giác quan, thực hành thiền định để đạt được bốn bậc Thiền-na. Khi tâm đã hoàn toàn tĩnh lặng, trong sáng, người đó chứng đạt trí tuệ thấy rõ bản chất vạn vật và chấm dứt sinh tử luân hồi. Đó mới là đỉnh cao của hiểu biết và đạo đức, hoàn toàn vượt xa những tranh cãi về giai cấp.
Thế Tôn cũng chỉ ra rằng, Ambaṭṭha và thầy của cậu không những không đạt được điều này, mà thậm chí còn không làm nổi những thực hành khổ hạnh cơ bản nhất (như vào rừng ăn trái rụng, thờ lửa). Các bà-la-môn hiện tại chỉ biết hưởng thụ lối sống xa hoa, nhà cửa kiên cố, xe ngựa rèm che, hoàn toàn trái ngược với nếp sống thanh tịnh của các vị tiên nhân sáng lập kinh Veda ngày xưa mà họ vẫn hay tự hào học vẹt theo.
6. Sự ân hận của Pokkharasāti và kết quả Sau cuộc trò chuyện, Ambaṭṭha âm thầm quan sát và xác nhận Thế Tôn có đủ 30 dấu hiệu của bậc vĩ nhân, nhưng còn phân vân hai dấu hiệu kín (mã âm tàng và tướng lưỡi rộng dài). Thế Tôn đã dùng thần thông để cậu nhìn thấy rõ. Hoàn toàn thuyết phục, Ambaṭṭha ra về và kể lại mọi chuyện cho Pokkharasāti.
Nghe xong, Pokkharasāti tức giận vì học trò mình đã cư xử xấc xược, làm nhục thanh danh dòng họ trước một bậc vĩ nhân. Ông đá ngã Ambaṭṭha và lập tức đích thân mang thức ăn thượng hạng đến yết kiến Thế Tôn.
Tại đây, Pokkharasāti xin lỗi thay cho học trò. Sau khi tự mình chiêm ngưỡng và xác nhận đủ 32 dấu hiệu của bậc vĩ nhân, ông dâng bữa ăn lên Thế Tôn. Nhận thấy tâm trí của Pokkharasāti đã cởi mở và trong sạch, không còn sự làm Mờ Yếu, Thế Tôn giảng cho ông những đạo lý sâu sắc, đi từ bố thí, giữ giới cho đến cốt tủy của đạo Phật: đau khổ, sự hình thành, sự chấm dứt, và con đường (Tứ Thánh Đế).
Ngay tại chỗ ngồi, Pokkharasāti bừng tỉnh, đạt được mắt thấy quy luật (thấy rõ mọi thứ có sinh ra ắt có tan biến). Lòng đầy kính ngưỡng, ông xin quy y Thế Tôn, quy y quy luật và Tăng đoàn, chính thức trở thành một nam cư sĩ ủng hộ Phật pháp trọn đời.
Bảng thuật ngữ:
| Thuật ngữ Pali | Từ cũ (Hán-Việt) | Từ mới (Hiện đại) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| jhāna | Thiền | Thiền-na | |
| vūpasama | diệt | lắng dịu | |
| vitakka-vicāra | tầm và tứ | chủ động hướng sự chú ý và nỗ lực duy trì sự chú ý | |
| pīti | hỷ | hân hoan | Cảm giác tích cực thuộc não sinh lý |
| sukha | lạc | hạnh phúc | |
| upekkhā | xả | Tâm bình thản | |
| satimā / sato | chánh niệm | có sự Tự Quan Sát | |
| somanassa | hỷ | thanh thản | Cảm giác tích cực phát ra từ tâm lý |
| domanassa | ưu | ưu phiền | Cảm giác tiêu cực phát ra từ tâm lý |
| atthaṅgama | diệt | tan biến | |
| adukkhamasukha | bất lạc bất khổ | không dễ chịu không khó chịu | |
| kāma | dục | sự dễ chịu giác quan | |
| akusalā dhammā | bất thiện pháp | những điều không thiện | |
| dukkha | khổ | đau khổ | |
| samudaya | tập / sinh | sự hình thành | |
| nirodha | diệt | sự chấm dứt | |
| magga | đạo | con đường | |
| dhamma | pháp | Điều / quy luật | |
| pajānāti | tuệ tri | thấy rõ | |
| sampajāno | tỉnh giác | nhận biết rõ ràng | |
| ajjhattaṁ sampasādanaṁ | nội tĩnh | sự lắng trong nội tại | |
| cetaso ekodibhāvaṁ | nhất tâm | tâm hợp thành một | |
| pahānā | xả / đoạn trừ | hoàn toàn từ bỏ | |
| virāgā | ly tham | cạn hết đắm nhiễm | |
| vivicca | ly | hoàn toàn rời bỏ khỏi | |
| nīvaraṇa | triền cái | sự làm Mờ Yếu | |
| [!] brahmacariya | phạm hạnh | lối sống thanh tịnh | Lối sống trong sạch, không dâm dục, hướng tới sự giải thoát. |
| [!] mahāpurisalakkhaṇāni | đại nhân tướng | dấu hiệu của bậc vĩ nhân | 32 đặc điểm thể chất của một bậc vĩ nhân theo quan niệm Ấn Độ cổ. |
| [!] vijjācaraṇasampanno | minh hạnh túc | đầy đủ hiểu biết và đạo đức | Đầy đủ về trí tuệ (minh/vijjā) và phẩm hạnh (hạnh/caraṇa). |
| [!] apāya | ác thú | cõi khổ | Cõi tái sinh mang nhiều đau khổ. |
| [!] vinipāta | đọa xứ | nơi sa đọa | Nơi rơi xuống, cõi thấp kém. |
| [!] niraya | địa ngục | địa ngục | Cõi khổ đau tột cùng. |
| [!] dhammacakkhu | pháp nhãn | mắt thấy quy luật | Con mắt trí tuệ thấy rõ bản chất sinh diệt của vạn vật. |