DN 02. KINH VỀ THÀNH QUẢ CỦA NGƯỜI TU (Tóm lược)
Sāmaññaphala Sutta
Bản so sánh→
1. Câu chuyện với các đại thần của vua
Lúc bấy giờ, vua nước Māgadha (Ma-kiệt-đà) là Ajātasattu (A-xà-thế), con bà Vedehi, nhân ngày rằm Uposatha (Bố-tát) – đêm trăng tròn lễ Komudi tháng tư – đang ngồi trên tầng gác cao của cung điện cùng các quan đại thần.
Giữa khung cảnh ấy, vua Ajātasattu thốt lên lời cảm hứng: "Đêm trăng sáng này thật đáng yêu thay! Thật tuyệt đẹp và đáng chiêm ngưỡng thay! Đêm trăng sáng này thật thanh bình và đầy điềm lành! Hôm nay, chúng ta nên đến hầu hạ vị sa-môn hay bà-la-môn nào để khi gặp vị ấy, tâm chúng ta được tịnh tín (pasīdeyyā)?"
Nghe vậy, một vị đại thần tâu: "Tâu đại vương, có Pūraṇa Kassapa là người đứng đầu một hội chúng, vị đạo sư nổi tiếng, được quần chúng tôn kính. Ông đã xuất gia (pabbajati) từ lâu và dạn dày kinh nghiệm. Xin đại vương hãy đến hầu hạ Pūraṇa Kassapa, biết đâu tâm đại vương sẽ được tịnh tín." Vua Ajātasattu chỉ giữ im lặng.
Lần lượt các đại thần khác cũng tiến cử những vị đạo sư đương thời: "Tâu đại vương, có Makkhali Gosāla... Xin đại vương hãy đến hầu hạ vị ấy." Vua giữ im lặng. Lại có người thưa: "Tâu đại vương, có Ajita Kesakambala... có Pakudha Kaccāyana... có Sañcaya Belaṭṭhaputta... có Nigaṇṭha Nāṭaputta... Xin đại vương hãy đến hầu hạ họ." Trước mọi lời gợi ý, nhà vua đều lặng thinh.
2. Câu chuyện với Jīvaka Komārabhacca
Lúc bấy giờ, ngự y Jīvaka Komārabhacca đang ngồi im lặng cách vua không xa. Vua liền hỏi: "Còn khanh, bạn Jīvaka, sao khanh lại im lặng?"
Jīvaka đáp lời: "Tâu đại vương, hiện có Thế Tôn – bậc A-la-hán (arahaṁ), bậc Chánh đẳng giác (sammāsambuddho) – đang trú tại vườn xoài của chúng ta cùng một ngàn hai trăm năm mươi vị tỳ kheo. Tiếng đồn tốt lành về Ngài vang xa: 'Thế Tôn là bậc A-la-hán, bậc Chánh đẳng giác, bậc Đầy Đủ Hiểu Biết Và Đạo Đức, bậc Đi Đến Tốt Đẹp, bậc Hiểu Rõ Thế Giới, Người Điều Phục Vô Thượng, Bậc Thầy Của Chư Thiên Và Loài Người, bậc Tỉnh Thức'. Xin đại vương hãy đến hầu hạ Thế Tôn. Rất có thể khi diện kiến Ngài, tâm đại vương sẽ được tịnh tín."
"Vậy thì, bạn Jīvaka, hãy chuẩn bị voi cưỡi."
"Vâng, tâu đại vương." Jīvaka vâng lệnh, chuẩn bị năm trăm con voi cái cho cung nữ và một voi đực cho vua. Sau khi hoàn tất, ông tâu báo thời gian đã sẵn sàng.
Đêm đó, vua Ajātasattu cùng đoàn tùy tùng thắp đuốc sáng rực, rời khỏi Rājagaha với uy nghi hoàng gia, tiến về vườn xoài của Jīvaka. Khi đến gần, nhà vua bỗng sinh lòng hoảng hốt, sợ hãi đến dựng tóc gáy. Vua quay sang hỏi Jīvaka: "Bạn Jīvaka, khanh không lừa dối hay gài bẫy ta chứ? Khanh không nộp ta cho kẻ thù chứ? Làm sao một hội chúng tỳ kheo khổng lồ đến một ngàn hai trăm năm mươi người mà lại không có lấy một tiếng ho, tiếng hắt hơi, hay bất kỳ tiếng động nào?"
Jīvaka trấn an: "Xin chớ sợ, tâu đại vương. Thần tuyệt đối trung thành, không lừa dối hay gài bẫy ngài. Hãy tiến lên, tâu đại vương, ánh đèn phía trước chính là sảnh đường."
3. Câu hỏi về thành quả của người tu
Vua Ajātasattu cưỡi voi đi đến nơi giới hạn, rồi xuống đi bộ đến cửa sảnh đường. Vua hỏi: "Nhưng Jīvaka, Thế Tôn ở đâu?"
"Kìa, tâu đại vương, Thế Tôn đang ngồi tựa vào cột giữa, mặt hướng về phía Đông, phía trước là chúng tỳ kheo."
Nhà vua tiến đến chỗ Thế Tôn, đứng sang một bên. Nhìn chúng tỳ kheo đang ngồi tĩnh lặng như một hồ nước trong vắt, vua thốt lên: "Mong sao thái tử Udayabhadda của ta cũng có được sự tĩnh lặng này, giống như sự tĩnh lặng mà hội chúng tỳ kheo đang có hiện nay!"
Thế Tôn đáp: "Tâu đại vương, ngài đã đi đến nơi theo tiếng gọi của tình thương yêu."
"Bạch Thế Tôn, thái tử Udayabhadda rất thân yêu đối với con. Con thực sự mong thái tử cũng có được sự tĩnh lặng như hội chúng này." Sau đó, vua đảnh lễ Thế Tôn, chắp tay vái chào chúng tỳ kheo, rồi ngồi xuống. Vua thưa: "Bạch Thế Tôn, con muốn hỏi một vấn đề, nếu Thế Tôn cho phép."
"Hãy hỏi đi, tâu đại vương, bất cứ điều gì ngài muốn."
Vua trình bày: "Bạch Thế Tôn, trên đời có nhiều nghề nghiệp khác nhau như: người cưỡi voi, người cưỡi ngựa, cung thủ, chiến binh, đầu bếp, thợ cạo, thợ dệt, thợ gốm, hay người tính toán. Họ sống dựa vào thành quả lao động thiết thực hiện tại (sandiṭṭhika) ngay trong đời này; nhờ đó họ làm cho bản thân, gia đình và bạn bè được no đủ, hạnh phúc (sukha). Họ cũng dùng tài sản để cúng dường chư tăng, tạo phước báu sinh thiên. Liệu Thế Tôn có thể chỉ ra một Sa-môn quả (sāmaññaphala) – thành quả của người tu thiết thực hiện tại giống như vậy ngay trong đời sống này không?"
Thế Tôn hỏi lại: "Tâu đại vương, ngài có nhớ đã từng hỏi điều này với các sa-môn và bà-la-môn khác chưa?"
"Bạch Thế Tôn, con nhớ đã từng hỏi."
"Họ đã trả lời ngài thế nào? Nếu ngài không phiền khi nói ra."
"Con không thấy phiền khi có mặt Thế Tôn."
"Vậy thì, tâu đại vương, hãy kể lại."
3.1. Quan điểm của Pūraṇa Kassapa
"Một thời con đến hỏi Pūraṇa Kassapa về Sa-môn quả thiết thực hiện tại. Ông ấy trả lời: 'Tâu đại vương, dù một người có tàn sát, cướp bóc, ngoại tình hay nói dối; dù có băm vằm mọi sinh vật thành một đống thịt, thì hành động đó cũng không tạo ra tội lỗi. Ngược lại, dù một người đi dọc bờ sông Hằng để bố thí, cúng tế, thì cũng không sinh ra phước báo.'
Như vậy, bạch Thế Tôn, khi được hỏi về Sa-môn quả, Pūraṇa Kassapa lại trả lời bằng thuyết vô tác (akiriya). Giống như người được hỏi về quả xoài lại trả lời về quả mít. Dù nghĩ rằng ông ta trả lời lạc đề, nhưng phận làm vua không nên quở trách một tu sĩ trong vương quốc, con không phản đối cũng không hoan hỷ, chỉ ghi nhận rồi rời đi.
3.2. Quan điểm của Makkhali Gosāla
Một thời con đến hỏi Makkhali Gosāla... Ông ấy đáp: 'Tâu đại vương, không có Điều kiện (duyên / paccaya) cho sự ô nhiễm hay thanh tịnh của chúng sinh. Con người không có quyền lực hay nỗ lực tự thân; tất cả đều bị định đoạt bởi số phận. Mọi chúng sinh sẽ trải qua vô số kiếp sống luân hồi, trải nghiệm hạnh phúc và đau khổ (khổ / dukkha), rồi tự động làm hết (diệt / nirodha) đau khổ khi hết hạn định. Không thể dùng giới luật hay khổ hạnh để can thiệp vào nghiệp. Giống như cuộn chỉ ném ra sẽ tự lăn cho đến khi hết.'
Hỏi về Sa-môn quả, ông ta lại trả lời bằng thuyết định mệnh luân hồi. Con cũng chỉ ghi nhận rồi rời đi.
3.3. Quan điểm của Ajita Kesakambala
Khi con đến hỏi Ajita Kesakambala... Ông ấy đáp: 'Tâu đại vương, không có quả báo của những điều thiện (pháp thiện / kusalā dhammā) hay những điều không thiện (pháp bất thiện / akusalā dhammā), không có thế giới này hay thế giới khác. Con người chỉ là sự kết hợp của bốn nguyên tố (đại / mahābhūta); chết là hết. Bố thí là học thuyết của kẻ ngu. Dù người trí hay kẻ ngu, chết đi đều rơi vào đoạn diệt (uccheda), tiêu tan hoàn toàn.'
Ông ta đã trả lời bằng thuyết đoạn diệt. Con ghi nhận rồi rời đi.
3.4. Quan điểm của Pakudha Kaccāyana
Khi con đến hỏi Pakudha Kaccāyana... Ông ấy đáp: 'Tâu đại vương, có bảy khối vật chất vĩnh cửu: đất, nước, lửa, gió, hạnh phúc, đau khổ và sinh mạng. Chúng không thể tác động hay làm tổn hại lẫn nhau. Ngay cả khi một người dùng gươm chặt đầu người khác, thanh gươm chỉ đi qua khoảng trống giữa bảy khối vật chất ấy mà thôi.'
Ông ta trả lời hoàn toàn lạc đề. Con ghi nhận rồi rời đi.
3.5. Quan điểm của Nigaṇṭha Nāṭaputta
Khi con đến hỏi Nigaṇṭha Nāṭaputta... Ông ấy đáp: 'Tâu đại vương, tu sĩ Nigaṇṭha được bảo vệ bởi bốn cấm giới liên quan đến nước (ngăn cản, gắn liền, rũ bỏ, bao bọc bởi nước), nhờ đó đạt đến sự chế ngự và an trú tự ngã.'
Hỏi về Sa-môn quả, ông ta lại trình bày cấm giới của phái mình. Con ghi nhận rồi rời đi.
3.6. Quan điểm của Sañcaya Belaṭṭhaputta
Khi con đến hỏi Sañcaya Belaṭṭhaputta... Ông ấy đáp: 'Nếu ngài hỏi tôi có thế giới khác không, tôi sẽ không nói có, không nói không, không nói cả hai, cũng không nói không phải cả hai. Đối với nghiệp quả, sự tồn tại của Người Đến Như Vậy (Như Lai / Tathāgata) sau khi chết... tôi cũng trả lời y như vậy.'
Hỏi về Sa-môn quả, ông ta lại trả lời bằng sự ngụy biện (vikkhepa) trốn tránh. Con nghĩ người này là kẻ ngu xuẩn và mê muội nhất trong số các đạo sư, nhưng con vẫn giữ phép lịch sự, ghi nhận rồi rời đi.
4. Thành quả của người tu
4.1. Sa-môn quả thiết thực hiện tại thứ nhất
Bạch Thế Tôn, nay con xin hỏi Ngài: Liệu Thế Tôn có thể chỉ ra Sa-môn quả thiết thực hiện tại ngay trong đời sống này không?"
"Có thể được, tâu đại vương. Ta sẽ hỏi lại ngài, ngài nghĩ sao hãy đáp vậy. Giả sử ngài có một người nô lệ luôn tận tụy phục vụ, thức khuya dậy sớm. Một ngày nọ, người ấy nhận ra vua và mình đều là con người, nhưng vua được tận hưởng sợi dây trói buộc của dễ chịu giác quan (ngũ dục / kāmaguṇa) như chư thiên, còn mình thì cực nhọc. Người ấy quyết định xuất gia, cạo bỏ râu tóc, khoác áo cà-sa, sống đời thu thúc và tĩnh lặng. Khi nghe báo cáo về người ấy, liệu ngài có bắt người đó về làm nô lệ lại không?"
"Không thể như vậy, bạch Thế Tôn. Trái lại, chính chúng con sẽ đảnh lễ, chào đón, cúng dường y phục, thức ăn và sắp xếp sự bảo vệ hợp pháp cho vị ấy."
"Ngài nghĩ sao? Đó có phải là Sa-môn quả thiết thực hiện tại hay không?"
"Chắc chắn là có, bạch Thế Tôn."
"Đây là Sa-môn quả thiết thực hiện tại thứ nhất mà Ta chỉ ra cho ngài."
4.2. Sa-môn quả thiết thực hiện tại thứ hai
"Liệu có thể chỉ ra một Sa-môn quả thiết thực hiện tại nào khác không?"
"Có thể được. Giả sử một người nông dân đóng thuế cho ngài. Một ngày, người ấy từ bỏ (đoạn trừ / pahāya) tài sản và gia đình, cạo bỏ râu tóc, xuất gia sống tĩnh lặng, thiểu dục tri túc. Liệu ngài có bắt người ấy về làm nông dân đóng thuế lại không?"
"Không thể như vậy, thưa Ngài. Chúng con cũng sẽ đảnh lễ và bảo hộ vị ấy."
"Đó chính là Sa-môn quả thiết thực hiện tại thứ hai mà Ta chỉ ra cho ngài."
4.3. Những thành quả của người tu cao thượng hơn
"Bạch Thế Tôn, liệu có Sa-môn quả nào khác tốt đẹp và cao thượng hơn nữa không?"
"Có thể được, thưa đại vương. Hãy lắng nghe và suy nghĩ đến (tác ý / manasikāra) thật kỹ. Ở đây, khi Người Đến Như Vậy xuất hiện ở đời, Ngài tuyên thuyết Điều dạy (pháp / dhamma) hoàn thiện từ đầu, giữa đến cuối. Khi một người nghe Điều dạy ấy, sinh lòng kính tin, họ nhận ra đời sống gia đình chật hẹp, liền từ bỏ tài sản, cạo đầu xuất gia.
Khi đã xuất gia, vị ấy sống thu thúc trong giới luật, thấy sợ hãi trong những lỗi lầm nhỏ nhất, sinh kế thanh khiết, trang bị sự nhận biết rõ ràng (tỉnh giác / sampajāno) cùng sự Tự Quan Sát (chánh niệm / sati) và biết đủ.
4.3.1. Sống đạo đức (Sīla)
Vị tỳ kheo tu tập sống đạo đức (giới / sīla) bằng cách từ bỏ sát sinh, sống với lòng từ bi; từ bỏ trộm cắp; từ bỏ dâm dục; từ bỏ nói dối, nói lời chia rẽ, thô ác và nhảm nhí. Vị ấy tránh làm tổn hại cây cối, ăn một bữa mỗi ngày, tránh xa các cuộc tụ tập giải trí, trang điểm, nằm giường cao, nhận tiền bạc hay tài sản, không tham gia mua bán gian lận hay bạo lực. (Tiểu giới).
Vị ấy không tích trữ đồ dùng, không đam mê các trò cờ bạc, không buôn chuyện thế tục, không tham gia tranh cãi triết lý vô bổ, không làm kẻ môi giới hay nịnh hót lừa đảo. (Trung giới).
Vị ấy không nuôi sống bản thân bằng các tà thuật như bói toán, xem tướng, tiên đoán thời tiết, xem ngày giờ, làm lễ trừ tà hay cầu an hái lộc. (Đại giới).
Tỳ kheo giữ trọn vẹn sống đạo đức không thấy sợ hãi từ bất cứ đâu, giống như vị vua đã dẹp yên quân địch. Vị ấy cảm nhận một niềm hạnh phúc nội tại không tì vết.
4.3.2. Sự tập trung tâm lý (Samādhi)
Sự Tỉnh thức bảo vệ các giác quan: Khi mắt thấy hình ảnh (sắc / rūpa), vị ấy không đi theo hình dáng (tướng / nimitta) hay chi tiết, để ngăn chặn lòng tham (ái dục / abhijjhā) và ưu phiền (ưu / domanassa) tràn vào. Vị ấy canh giữ tốt mọi giác quan (tai, mũi, lưỡi, thân, và tâm).
Sự nhận biết rõ ràng: Vị ấy luôn giữ sự nhận biết rõ ràng trong mọi hoạt động: đi, đứng, nằm, ngồi, ăn uống, và nói năng.
Biết đủ: Vị ấy bằng lòng với y áo che thân và thức ăn khất thực, tự do đi lại nhẹ nhàng như chim trời mang theo đôi cánh.
Từ bỏ năm sự làm Mờ Yếu: Sau bữa ăn, vị ấy tìm nơi thanh vắng ngồi thiền. Vị ấy gột rửa tâm khỏi năm sự làm Mờ Yếu (triền cái / nīvaraṇa): lòng tham, Ác ý hãm hại (sân hận / byāpāda), Uể oải, buồn ngủ (hôn trầm thụy miên / thīnamiddha), Bồn chồn, hối hận (trạo cử hối quá / uddhaccakukkucca), và Nghi ngờ (nghi / vicikicchā).
Giống như người trả hết nợ nần, khỏi bệnh nặng, ra khỏi nhà tù, thoát kiếp nô lệ, hay vượt qua sa mạc hiểm nguy; vị tỳ kheo trút bỏ được năm sự làm Mờ Yếu sẽ sinh ra niềm vui sướng, dẫn đến hân hoan (hỷ / pīti). Cơ thể lắng dịu, cảm nhận hạnh phúc, và tâm đạt được Định.
Bốn cấp độ Thiền-na:
- Thiền thứ nhất: Vị ấy rời bỏ (viễn ly / viveka) sự dễ chịu giác quan (dục / kāma) và những điều không thiện, đạt Thiền-na (thiền / jhāna) thứ nhất có chủ động hướng sự chú ý và nỗ lực duy trì sự chú ý (có tầm có tứ / savitakkaṁ savicāraṁ), ngập tràn hân hoan và hạnh phúc. Giống như người thợ nhào bột tắm thấm đẫm độ ẩm.
- Thiền thứ hai: Khi lắng dịu (diệt / vūpasama) tầm tứ, vị ấy đạt sự lắng trong nội tại (nội tĩnh / ajjhattaṁ sampasādanaṁ) và tâm hợp thành một (nhất tâm / cetaso ekodibhāvaṁ). Trạng thái Không còn chủ động hướng sự chú ý và nỗ lực duy trì sự chú ý (không tầm không tứ / avitakkaṁ avicāraṁ) này mang lại hân hoan và hạnh phúc sinh từ Định. Giống như hồ nước sâu được mạch nước ngầm mát lạnh phun trào từ đáy.
- Thiền thứ ba: Khi cạn hết đắm nhiễm (ly tham / virāgā) đối với hân hoan, vị ấy an trú trong Tâm bình thản (xả / upekkhā), giữ sự Tự Quan Sát và sự nhận biết rõ ràng, toàn thân cảm nhận hạnh phúc thuần khiết. Giống như hoa sen chìm dưới nước được thấm đẫm sự mát lành.
- Thiền thứ tư: Sau khi hoàn toàn từ bỏ (xả / pahānā) cả hạnh phúc và đau khổ, mọi thanh thản (hỷ / somanassa) và ưu phiền đã tan biến (diệt / atthaṅgama), vị ấy an trú trong trạng thái cảm giác không dễ chịu không khó chịu (bất lạc bất khổ / adukkhamasukhaṁ), tâm hoàn toàn thanh tịnh. Giống như người trùm kín thân bằng một tấm vải trắng tinh sạch.
4.3.3. Tám loại Trí (Aṭṭhañāṇa)
Khi tâm đã định tĩnh, thanh tịnh và bất động, vị ấy hướng tâm đạt các trí tuệ cao tột:
- Trí Tuệ Quán: Vị ấy thấy rõ bản chất (tri kiến / dassanā) và thấy rõ (tuệ tri / pajānāti) rằng cơ thể này cấu tạo từ bốn nguyên tố, vô thường và dễ tan rã; còn sự Nhận biết (thức / viññāṇa) thì nương tựa vào đó. Giống như nhìn sợi chỉ xâu qua viên ngọc lưu ly trong suốt.
- Trí Thần Thông Ý Sinh: Vị ấy có thể tạo ra một cơ thể khác ý sinh (manomaya) nguyên vẹn từ chính cơ thể mình. Giống như rút thanh kiếm ra khỏi vỏ.
- Trí Thần Túc: Vị ấy đạt các thần túc (iddhividha) diệu kỳ như biến hình, đi xuyên tường, lặn xuống đất, đi trên mặt nước hay bay trên không trung. Giống như thợ gốm nặn đất sét thành bất cứ hình thù nào.
- Trí Thiên Nhĩ: Với thiên nhĩ (dibbasota) thanh tịnh, vị ấy nghe được mọi âm thanh của chư thiên và loài người dù xa hay gần.
- Trí Tha Tâm: Vị ấy dùng tâm mình tha tâm (cetopariya) thấu hiểu tâm người khác: tâm có đắm nhiễm (tham / rāga), Ác ý hãm hại, Sự u mê (si / moha) hay không; tâm đang giải thoát hay chưa giải thoát đều thấy rõ. Giống như người soi gương thấy rõ từng nốt ruồi trên mặt.
- Trí Túc Mạng Minh: Vị ấy túc mạng minh (pubbenivāsānussati) nhớ lại vô số đời sống trong quá khứ một cách chi tiết. Giống như người nhớ rõ hành trình đi qua các ngôi làng của mình.
- Trí Thiên Nhãn: Với thiên nhãn (dibbacakkhu), vị ấy thấy rõ sự Tái sinh (sinh / jāti) và cái chết của chúng sinh tuân theo nghiệp lực thiện ác của họ. Giống như người đứng trên gác cao nhìn rõ người qua lại ở ngã tư đường.
- Trí Lậu Tận: Vị ấy hướng tâm đến việc cạn sạch (đoạn tận / khayā) các nguồn ác (lậu hoặc / āsava). Vị ấy thấy rõ đúng như thật Bốn Sự Thật: Đau khổ, Sự hình thành (tập / samudaya) của đau khổ, Sự hết đau khổ, và Con đường làm hết đau khổ. Từ đó, tâm được giải thoát khỏi nguồn ác của ham muốn giác quan (dục lậu / kāmāsava), nguồn ác của mong muốn hiện hữu (hữu lậu / bhavāsava), và nguồn ác của Không Hiểu Biết (vô minh lậu / avijjāsava). Vị ấy tự biết: "Sự Tái sinh đã cạn sạch, việc cần làm đã xong, không còn tái sinh nữa."
"Đây cũng là những Sa-môn quả thiết thực hiện tại cao thượng nhất, không có thành quả nào vượt trội hơn thế nữa, thưa đại vương."
5. Vua Ajātasattu xin quy y làm cư sĩ
Nghe xong, vua Ajātasattu thốt lên: "Thật tuyệt vời, bạch Thế Tôn! Giống như người dựng đứng lại những gì bị lật úp, chỉ đường cho kẻ lạc lối, hay cầm đèn sáng soi vào bóng tối. Điều dạy của Ngài thật sáng tỏ. Con xin quy y Thế Tôn, quy y Điều dạy và quy y Tăng đoàn. Xin nhận con làm cư sĩ từ nay cho đến trọn đời.
Bạch Thế Tôn, vì u mê, vì những điều không thiện và tham vọng vương quyền, con đã tước đoạt mạng sống của phụ vương – một vị vua công chính cai trị theo Lẽ phải. Xin Thế Tôn chứng giám cho sự sám hối này để con chế ngự lỗi lầm trong tương lai."
Thế Tôn đáp: "Thật vậy, thưa đại vương, ông đã phạm một lỗi lầm nghiêm trọng. Nhưng vì ông đã tự thấy rõ lỗi lầm và quyết tâm sửa chữa theo đúng Lẽ phải, Ta chấp nhận sự sám hối đó. Sự tiến bộ trong đạo pháp chính là biết nhìn nhận sai lầm và chế ngự nó về sau."
Vua Ajātasattu xin phép cáo lui vì còn nhiều chính sự. Thế Tôn hoan hỷ chấp thuận.
Ngay khi vua vừa rời đi, Thế Tôn hướng về các tỳ kheo và nói: "Này các tỳ kheo, nhà vua này đã tự hủy hoại chính mình. Nếu ông ta không giết cha, thì ngay tại chỗ ngồi này, con mắt Chân lý không bụi bẩn đã bừng sáng trong ông ta rồi."
Hội chúng tỳ kheo vô cùng hài lòng, vui mừng đón nhận (hoan hỷ / abhinandunti) lời dạy của Thế Tôn.
saṁvara/thu thúc
saṁ- lại, vào trong, hoàn toàn vara từ varati — ngăn lại, che chắn, bảo vệ
- nghĩa: bảo vệ không cho chạy theo, "biết vọng không theo"
- dịch: tỉnh thức giữ nguyên
nhờ vào sự thu thúc của đời sống đạo đức -> nhờ vào sự không chạy theo vọng của đời sống đạo đức -> nhờ vào sự tỉnh thức bảo vệ của đời sống đạo đức
1. Indriyasaṁvara — Thu thúc các căn -> Tỉnh thức bảo vệ các giác quan
2. Sīlasaṁvara — Thu thúc bằng giới Giới luật như hàng rào bảo vệ — ngăn thân và khẩu tạo nghiệp bất thiện. Đây chính là cụm từ xuất hiện trong đoạn kinh vừa dịch:
3. Pātimokkhasaṁvara — Thu thúc theo Giới bổn->sự tỉnh thức bảo vệ được xây dựng bằng giới bổn
4. Satisaṁvara — Thu thúc bằng chánh niệm ->đạt được tỉnh thức bằng chánh niệm ?
5. Ñāṇasaṁvara — Thu thúc bằng trí tuệ Dùng trí tuệ (paññā) để nhìn thấu bản chất vô thường, khổ, vô ngã của đối tượng — từ đó tâm tự nhiên không bám víu.
6. Khantisaṁvara — Thu thúc bằng nhẫn nhục Khi đối mặt với lời chỉ trích, đau đớn, nghịch cảnh — dùng nhẫn nhục để không để sân hận bùng phát.
thu thúc của đời sống đạo đức -> bảo vệ của đời sống đạo đức
Vì nếu để giác quan mắt không được thu thúc ->Vì nếu để giác quan mắt không được bảo vệ bằng sự tỉnh thức/tỉnh thức bảo vệ ->Vì nếu để giác quan mắt không biết vọng
Bảng thuật ngữ:
| Thuật ngữ Pali | Từ cũ (Hán-Việt) | Từ mới (Hiện đại) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| [!] sāmaññaphala | quả sa-môn | thành quả của người tu | thành quả của đời sống tu tập |
| manasikāra | tác ý | suy nghĩ đến | |
| Tathāgata | Như Lai | Người Đến Như Vậy | |
| abhijānāti | thắng tri | hiểu thực tế | |
| dhamma | pháp | Điều dạy / quy luật | |
| sīla | giới | sống đạo đức | |
| sampajāno / sampajañña | tỉnh giác | sự nhận biết rõ ràng | |
| sati | chánh niệm | sự Tự Quan Sát | |
| rūpa | sắc | hình ảnh / vật chất | "hình ảnh" (thị giác), "vật chất" (cơ thể) |
| nimitta | tướng | hình dáng | |
| akusalā dhammā | bất thiện pháp | những điều không thiện | |
| abhijjhā | ái dục | lòng tham | |
| domanassa | ưu | ưu phiền | |
| pahānā / pahāya | xả / đoạn trừ | hoàn toàn từ bỏ / từ bỏ | |
| byāpāda | sân hận | Ác ý hãm hại | |
| thīnamiddha | hôn trầm thụy miên | Uể oải, buồn ngủ | |
| uddhaccakukkucca | trạo cử hối quá | Bồn chồn, hối hận | |
| vicikicchā | nghi | Nghi ngờ | |
| pīti | hỷ | hân hoan | |
| sukha | lạc | hạnh phúc | |
| citta | tâm | tâm | |
| vivicca | ly | hoàn toàn rời bỏ khỏi | |
| kāma | dục | sự dễ chịu giác quan | |
| jhāna | thiền | Thiền-na | |
| vitakka-vicāra | tầm tứ | chủ động hướng sự chú ý và nỗ lực duy trì sự chú ý | |
| viveka | viễn ly | rời bỏ | |
| vūpasama | diệt | lắng dịu | |
| ajjhattaṁ sampasādanaṁ | nội tĩnh | sự lắng trong nội tại | |
| cetaso ekodibhāvaṁ | nhất tâm | tâm hợp thành một | |
| virāgā | ly tham | cạn hết đắm nhiễm | |
| upekkhā | xả | Tâm bình thản | |
| dukkha | khổ | đau khổ | |
| atthaṅgama | diệt | tan biến | |
| somanassa | hỷ | thanh thản | |
| adukkhamasukhaṁ | bất lạc bất khổ | cảm giác không dễ chịu không khó chịu | |
| mahābhūta | đại | nguyên tố | |
| viññāṇa | thức | sự Nhận biết | |
| [!] manomaya | ý sinh | tạo ra từ tâm trí | cơ thể được tạo tác bởi ý nghĩ |
| [!] iddhividha | thần túc | các loại thần thông | các năng lực tâm linh siêu nhiên |
| [!] dibbasota | thiên nhĩ | tai thần thánh | khả năng nghe siêu nhiên |
| [!] cetopariya | tha tâm | thấu hiểu tâm người khác | khả năng đọc tâm trí |
| rāga | tham | đắm nhiễm | |
| [!] pubbenivāsānussati | túc mạng minh | nhớ lại các đời sống quá khứ | khả năng nhớ lại tiền kiếp |
| jāti | sinh | sự Tái sinh | |
| [!] dibbacakkhu | thiên nhãn | mắt thần thánh | khả năng nhìn siêu nhiên |
| khayā | đoạn tận | cạn sạch | |
| āsava | lậu hoặc | nguồn ác | |
| pajānāti | tuệ tri | thấy rõ | |
| samudaya | tập | sự hình thành | |
| nirodha | diệt | sự chấm dứt | |
| kāmāsava | dục lậu | nguồn ác của ham muốn giác quan | |
| bhavāsava | hữu lậu | nguồn ác của mong muốn hiện hữu | |
| avijjāsava | vô minh lậu | nguồn ác của Không Hiểu Biết | |
| abhinandunti | hoan hỷ | vui mừng đón nhận |